Bản dịch của từ 重叶梅 trong tiếng Việt

重叶梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重叶梅 (Danh từ)

zhòng yè méi
01

Một loại hoa mai (梅花) có lá xếp lớp dày hơn; gọi chung là giống mai lá dày (Hán-Việt: Trọng diệp mai).

梅花的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重叶梅

zhòng

méi

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
叶中
叶书
叶佐
叶候
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép