Bản dịch của từ 重室子 trong tiếng Việt

重室子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重室子 (Danh từ)

zhòng shì zǐ
01

Con nhà quyền quý, công tử, hào môn chi tử (chỉ con cháu nhà giàu, có thế lực)

指贵家子弟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重室子

zhòng

shì

zi

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép