Bản dịch của từ 重巽 trong tiếng Việt
重巽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
重巽 (Danh từ)
【zhòng xùn】
01
Kinh Dịch quẻ '巽' kép (trong Kinh Dịch, hai hào đều là巽), tên gọi của một quẻ Hán cổ
1.《周易》的《巽》卦,上下皆巽,故称。
Ví dụ
02
Mượn để chỉ chiếu dụ của vua; sắc lệnh hoàng đế (cách nói Hán cổ, dùng để chỉ “chiếu”/“mệnh lệnh” của đế vương).
2.用以借指帝王的诏命。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重巽
zhòng
重
xùn
巽
Các từ liên quan
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
巽与
巽二
巽他人
巽他群岛
巽令
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
- Các biến thể:
- 緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緟
茽
祌
筗
媑
蚛
衶
眾
仲
㐺
諥
中
褈
虫
蟲
漴
䖝
爞
䌬
崈
㓽
崇
隀
緟
野
里
釐
量
䤚
栃
䄵
相
盈
柕
䀞
㸲
䎞
𠗋
㣞
弇
钞
重新
重复
重叠
重庆
重逢
重启
双重
重重
重建
多重
重要
尊重
重视
严重
沉重
体重
重点
稳重
注重
郑重
