Bản dịch của từ 重心 trong tiếng Việt

重心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重心 (Danh từ)

zhòng xīn
01

Trọng tâm; chủ yếu

事情的中心或主要部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trọng tâm (vật thể)

物体内各点所受的重力产生合力,这个合力的作用点叫作这个物体的重心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trọng tâm (tam giác)

三角形三条中线相交于一点,这个点叫做三角形的重心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重心

zhòng

xīn

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép