Bản dịch của từ 重曜 trong tiếng Việt

重曜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重曜 (Danh từ)

zhòng yào
01

Chỉ nhật nguyệt (mặt trời và mặt trăng); ánh sáng của ngày và tháng — Hán Việt: trọng/chúng + diệu (như cổ văn chỉ hai thiên thể)

指日和月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重曜

zhòng

yào

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép