Bản dịch của từ 重梓 trong tiếng Việt

重梓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重梓 (Động từ)

zhòng zǐ
01

Khắc lại trên gỗ (tái khắc bản gỗ); ‘trọng’ = lại/khắc lại, ‘’ chỉ gỗ dùng khắc ván

犹重刻。梓,指雕刻木版。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重梓

zhòng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép