Bản dịch của từ 重檐 trong tiếng Việt

重檐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重檐 (Danh từ)

zhòng yán
01

Mái hiên hai tầng; phần mái có hai lớp vành (thường gặp ở kiến trúc cổ, chùa, đình)

两层屋檐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重檐

zhòng

yán

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép