Bản dịch của từ 重童子 trong tiếng Việt
重童子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
重童子 (Danh từ)
【zhòng tóng zǐ】
01
Xem '重瞳子' — người (thường nói về trẻ em hoặc hình tướng) có hai đồng tử chồng lên nhau, tức là mắt có hai con ngươi (hiếm, dị tướng trong văn học cổ)
见“重瞳子”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重童子
zhòng
重
tóng
童
zi
子
Các từ liên quan
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
童乌
童仆
童便
童儿
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
- Các biến thể:
- 緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緟
茽
祌
筗
媑
蚛
衶
眾
仲
㐺
諥
中
褈
虫
蟲
漴
䖝
爞
䌬
崈
㓽
崇
隀
緟
野
里
釐
量
䤚
栃
䄵
相
盈
柕
䀞
㸲
䎞
𠗋
㣞
弇
钞
重新
重复
重叠
重庆
重逢
重启
双重
重重
重建
多重
重要
尊重
重视
严重
沉重
体重
重点
稳重
注重
郑重
