Bản dịch của từ 重膇 trong tiếng Việt

重膇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重膇 (Danh từ)

zhòng zhuì
01

Bệnh chân sưng (chỗ chân bị phù, chân sưng đau) — chữ ở đây đồng nghĩa với “” (sưng)

2.脚肿病。重,通“肿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lặp lại; chồng lên nhau (ý nghĩa cổ, thường viết khác là “?” — tức là hành động đặt lên trên hoặc làm lại)

1.亦作“重?”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重膇

zhòng

zhuì

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép