Bản dịch của từ 重茵 trong tiếng Việt

重茵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重茵 (Danh từ)

zhòng yīn
01

Tấm nệm, đệm đôi hoặc hai lớp để ngồi/ nằm (đệm ghép hai lớp)

2.指双层的坐卧垫褥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại y phục/khăn trải nhiều lớp (cổ xưa); từ cổ nghĩa là “重鞇/重裀” — trang phục hoặc tấm phủ chồng lớp

1.亦作“重鞇”。亦作“重裀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重茵

zhòng

yīn

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
茵伏
茵冯
茵凭
茵墀香
茵席
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép