Bản dịch của từ 重质 trong tiếng Việt

重质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重质 (Danh từ)

zhòng zhì
01

Con tin quan trọng; người làm thế thân, làm vật đảm bảo (thời xưa thường là thân nhân hoặc đại thần của vua được phái sang nước khác làm bảo chứng)

重要的人质。古时派往别国或别处去作抵押的人,多为君王的亲属或重臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重质

zhòng

zhì

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
质买
质人
质仁
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép