Bản dịch của từ 重赏 trong tiếng Việt

重赏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重赏 (Danh từ)

zhòng shǎng
01

Vốn lớn; vốn nhiều. 數額巨大的資金. 投下重資đầu tư với vốn lớn.不惜重資購買設備. không tiếc tiền vốn mua thiết bị.

Ví dụ
02

Trọng thưởng (phần thưởng hậu hĩnh, ưu đãi lớn)

优厚的奖赏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重赏

zhòng

shǎng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép