Bản dịch của từ 重钱 trong tiếng Việt

重钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重钱 (Danh từ)

zhòng qián
01

Tiền có trọng lượng lớn hơn các loại tiền cùng thời (ví dụ: tiền tám chú, so với tiền bốn chú hoặc tiền vỏ dẻ) — tức “tiền nặng”; (thuật ngữ lịch sử tiền tệ)

较重的钱。如汉承秦后,因八铢钱太重,更铸荚钱,即所谓榆荚钱;吕后时,民患其太轻,复行八铢钱;文帝时,更铸四铢钱。与榆荚钱﹑四铢钱相较,八铢钱谓之重钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重钱

zhòng

qián

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
钱丬鱼
钱串
钱串子
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép