Bản dịch của từ 重险 trong tiếng Việt

重险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重险 (Danh từ)

zhòng xiǎn
01

Những hiểm cảnh chồng chất, nguy hiểm nối tiếp (hãy nhớ: = chồng, = hiểm)

1.重叠的险象。

Ví dụ
02

Địa thế hiểm trở, nhiều chỗ nguy hiểm và trở ngại (cảnh quan ghập ghềnh, dốc, vực khiến đường đi khó khăn)

2.层层险阻的地势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重险

zhòng

xiǎn

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
险不
险丑
险世
险临临
险丽
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép