Bản dịch của từ 野夷 trong tiếng Việt
野夷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
野夷 (Danh từ)
【yě yí】
01
Chỉ các dân tộc thiểu số chưa bị 'khai hóa' theo quan niệm truyền thống; người man di, sống hoang dã (từ cũ, mang sắc thái miệt thị)
指未开化的少数民族。对“熟夷”而言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野夷
yě
野
yí
夷
Các từ liên quan
野丈人
野三坡
野乘
野事
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
- Hình thái radical:
- ⿰,里,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壄
嘢
𠃒
𠃟
也
冶
埜
漜
㙒
䤚
量
釐
重
里
萚
谙
䋊
铦
偳
筇
𠊨
䎅
啛
偞
绬
晨
视野
野餐
田野
野生
野外
野心
野蛮
野兽
野营
野草
