Bản dịch của từ 野庖 trong tiếng Việt
野庖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
野庖 (Danh từ)
【yě páo】
01
Nhà bếp ở làng quê/đồng ruộng; bếp rơm bếp núc nơi thôn dã (tức “phòng bếp nông thôn, lò mổ/nhà bếp dân dã”)
指村野庖厨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野庖
yě
野
páo
庖
Các từ liên quan
野丈人
野三坡
野乘
野事
庖丁
庖丁解牛
庖人
庖代
庖凤烹龙
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
- Hình thái radical:
- ⿰,里,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壄
嘢
𠃒
𠃟
也
冶
埜
漜
㙒
䤚
量
釐
重
里
萚
谙
䋊
铦
偳
筇
𠊨
䎅
啛
偞
绬
晨
视野
野餐
田野
野生
野外
野心
野蛮
野兽
野营
野草
