Bản dịch của từ 野文 trong tiếng Việt

野文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野文 (Danh từ)

yě wén
01

Chữ viết/truyện chữ lưu truyền trong dân gian, không phải văn chính quy; văn chương dân gian, tài liệu không chính thức (Hán Việt: dã văn).

指在民间流传的文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野文

wén

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
文丈
文不加点
文不对题
文丐
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép