Bản dịch của từ 野猪 trong tiếng Việt

野猪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野猪 (Danh từ)

yě zhū
01

Heo rừng; lợn lòi; lợn rừng

哺乳动物,全身长黑褐色粗毛,犬齿突出口外,耳和尾短小性凶猛,昼伏夜出,吃蚯蚓、蛇、甲虫和蔬菜、甘薯等对农业危害很大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野猪

zhū

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép