Bản dịch của từ 野茄 trong tiếng Việt

野茄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野茄 (Danh từ)

yě qié
01

Cà dại; Cà tím dại; Cà tím hoang dã

野茄是指一种生长在野外的茄子,通常味道较苦,形态与普通茄子相似。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野茄

jiā

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
茄克衫
茄子
茄房
茄科
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép