Bản dịch của từ 野马 trong tiếng Việt

野马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野马 (Danh từ)

yé mǎ
01

Ngựa hoang; ngựa rừng

哺乳动物,体形似家马,毛浅棕色,腹部毛色较浅,尾毛长而多群栖于沙漠、草原地带产于中国西北及蒙古,数量很少

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野马

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép