Bản dịch của từ 金丝酒 trong tiếng Việt

金丝酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金丝酒 (Danh từ)

jīn sī jiǔ
01

Một loại rượu được nấu cùng trứng gà, thơm ngon đặc biệt.

以鸡蛋和酒相煮的一种酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金丝酒

jīn

jiǔ

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép