Bản dịch của từ 金乌 trong tiếng Việt

金乌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金乌 (Danh từ)

jīn wū
01

Chiêng vàng

银河系的恒星之一, 是一炽热的气体球, 体积是地球的130万倍, 质量是地球的33. 34万倍, 表面温度约6, 000 oC, 内部温度约1, 500万oC, 内部经常不断地进行原子核反应而产生大量的热能太阳 是太阳系的中心天体, 距地球约1. 5亿公里地球和其他行星都围绕着它旋转并且从它得到光和热

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mặt trời; kim ô; thái dương

指太阳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金乌

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép