Bản dịch của từ 金兰谱 trong tiếng Việt

金兰谱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金兰谱 (Danh từ)

jīn lán pǔ
01

Thư mục 'Hoa Lan Vàng'

点燃。金兰花名录

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sổ gia phả kết nghĩa

如图。家谱记录(特别是在结拜兄弟之间交换的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金兰谱

jīn

lán

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép