Bản dịch của từ 金兽 trong tiếng Việt
金兽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金兽 (Danh từ)
【jīn shòu】
01
Đầu trang trí hình đầu hổ màu vàng kim, dùng làm họa tiết hoặc vật trang trí.
1.指金色虎首形铺首。
Ví dụ
02
Tên một tòa thành cổ, do Tào Tháo xây dựng ở phía tây bắc thành Diệp năm Kiến An thứ 18 thời Hán
4.古台名。汉建安十八年﹐曹操建于邺城西北。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Loại lư hương có hình dáng giống con thú, thường làm bằng đồng hoặc vàng, dùng để đốt trầm hương.
2.指兽形的香炉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Hình thú trang trí chạm trổ trên gương đồng, thường mang nét cổ truyền và mang ý nghĩa biểu tượng
3.铜镜上兽形花纹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金兽
jīn
金
shòu
兽
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
