Bản dịch của từ 金匮石室 trong tiếng Việt

金匮石室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金匮石室 (Danh từ)

jīn guì shí shì
01

Kinh điển và tài liệu quý giá

古代典籍《金匮》所描述的古代石室

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金匮石室

jīn

guì

shí

shì

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
石丈
石丈人
石上草
石中美
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép