Bản dịch của từ 金吾卫 trong tiếng Việt
金吾卫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金吾卫 (Danh từ)
【jīn wú wèi】
01
Lực lượng vệ binh hoàng gia trực tiếp bảo vệ và hộ tống hoàng đế.
掌管皇帝禁卫﹑扈从等事的亲军。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金吾卫
jīn
金
wú
吾
wèi
卫
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
