Bản dịch của từ 金宝 trong tiếng Việt

金宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金宝 (Danh từ)

jīn bǎo
01

Kampar là một thị trấn ở bang Perak, Malaysia.

金宝 (Kampar),马来西亚霹雳州的一个城镇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Campbell (tên riêng)

坎贝尔(名字)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金宝

jīn

bǎo

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
宝业
宝中铁路
宝书
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép