Bản dịch của từ 金容 trong tiếng Việt
金容
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金容 (Danh từ)
【jīn róng】
01
Danh xưng tôn kính dành cho thần linh, thể hiện sự trang nghiêm và kính trọng.
2.对神的尊称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khuôn mặt sáng rực, toát lên ánh vàng kim lấp lánh như tượng Phật.
1.指金光明亮的佛像面容。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金容
jīn
金
róng
容
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
容与
容乞
容人
容仪
容众
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
