Bản dịch của từ 金松 trong tiếng Việt

金松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金松 (Danh từ)

jīn sōng
01

Cây tùng vàng (một loài cây lá kim, thân lớn, thường xanh, tán hình tháp); cây cảnh mọc cao, thường dùng làm cây công viên, bóng mát. (Hán Việt: kim tùng)

常绿 大乔木,高达40米,大叶轮生,扁条形,嫩枝上的小叶鳞片状,树冠呈狭圆锥形,是著名的观赏树之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金松

jīn

sōng

金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép