Bản dịch của từ 金檠 trong tiếng Việt

金檠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金檠 (Danh từ)

jīn qíng
01

Đèn chùm, giá đèn được trang trí lộng lẫy bằng vàng hoặc kim loại quý, thường dùng làm vật trang trí sang trọng trong nhà.

装饰华美的灯架。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金檠

jīn

qíng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
檠天架海
檠括
檠木
檠榜
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép