Bản dịch của từ 金母 trong tiếng Việt

金母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金母 (Danh từ)

jīn mǔ
01

Vàng cục lớn trong cát vàng, còn gọi là vàng thô hoặc vàng dạng cục đầu chó.

3.沙金中之大者。亦称狗头金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nữ thần trong thần thoại cổ đại, thường gọi là Tây Vương Mẫu – biểu tượng của quyền uy và sự thần bí.

1.古神话传说中的女神。俗称西王母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuật ngữ Đạo giáo chỉ kim loại vàng được dùng trong nồi đồng để luyện thành đan dược trường sinh, gọi là “kim mẫu”.

2.道教语。纳金于鼎﹐以炼真丹﹐谓其金曰“金母”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金母

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
母临
母亲
母亲河
母以子贵
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép