Bản dịch của từ 金母木公 trong tiếng Việt

金母木公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金母木公 (Danh từ)

jīn mǔ mù gōng
01

Chỉ vị thần thoại Đông Vương Công và Tây Vương Mẫu; tượng trưng cho người cao tuổi, có tài đức.

金:五行之一,西方属金;木:五行之一,东方属木。指仙人东王公和西王母。比喻年高有才德的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金母木公

jīn

gōng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
母临
母亲
母亲河
母以子贵
木三对
木上座
木下三郎
木丸
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép