Bản dịch của từ 金石可开 trong tiếng Việt
金石可开
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金石可开 (Thành ngữ)
【jīn shí kě kāi】
01
Mô tả người có lòng thành thật và ý chí kiên cường, sức mạnh vô tận, có thể làm được điều khó như mở được đá sắt bằng tấm lòng.
形容一个人心诚志坚,力量无穷。同“金石为开”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金石可开
jīn
金
shí
石
kě
可
kāi
开
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
石丈
石丈人
石上草
石中美
可丁可卯
可不
可不是
可不的
开七
开业
开丧
开中
开云见天
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
