Bản dịch của từ 金祇 trong tiếng Việt

金祇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金祇 (Danh từ)

jīn qí
01

Vị thần cai quản mùa thu, thần bảo hộ mùa thu

2.司秋之神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thần Kim Quỹ, vị thần bảo vệ kho vàng hoặc tài sản, liên quan đến thần linh bảo hộ tài lộc.

1.亦作“金祗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金祇

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
祇令
祇园精舍
祇夜
祇悔
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép