Bản dịch của từ 金篦刮目 trong tiếng Việt

金篦刮目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金篦刮目 (Tính từ)

jīn bì guā mù
01

Giác ngộ đột ngột

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金篦刮目

jīn

guā

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
篦刀
篦头待诏
篦头铺
篦子
篦帘
刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮匝匝
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép