Bản dịch của từ 金融家 trong tiếng Việt

金融家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金融家 (Danh từ)

jīn róng jiā
01

Chuyên gia tài chính

银行家或理财专家,尤指于国际货币市场从事经营者

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金融家

jīn

róng

jiā

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
家丁
家下
家下人
家丑
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép