Bản dịch của từ 金诺 trong tiếng Việt

金诺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金诺 (Danh từ)

jīn nuò
01

Lời hứa quý giá như vàng, đáng trân trọng và giữ gìn.

珍贵如金的诺言。语本《史记.季布栾布列传》﹕“楚人谚曰﹕‘得黄金百(斤)﹐不如得季布一诺。’”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金诺

jīn

nuò

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép