Bản dịch của từ 金鎞 trong tiếng Việt
金鎞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金鎞 (Danh từ)
【jīn pī】
01
Lược chải tóc bằng kim loại hoặc vàng, dùng để chải tóc hoặc gỡ rối.
1.亦作“金錍”。亦作“金篦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Công cụ cổ đại dùng chữa bệnh mắt, hình mũi tên, dùng để cạo màng mắt, truyền thuyết giúp người mù sáng lại
2.古代治眼病的工具。形如箭头﹐用来刮眼膜。据说可使盲者复明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại trang sức bằng vàng của phụ nữ cổ đại, có thể dùng để chải tóc
3.古代妇女的一种金质首饰。亦可用以梳发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Mảnh kim loại dùng để gảy đàn tranh, giống như cái bấm dây nhưng làm bằng kim loại
4.弹筝用的金属刮板。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鎞
jīn
金
bī
鎞
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鎞首
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
