Bản dịch của từ 金钗 trong tiếng Việt

金钗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金钗 (Danh từ)

jīn chāi
01

Kim khâu; kim máy may

縫紉、刺繡用的金屬針。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kim châm cứu

針灸用的針,古時多用金、銀或鐵制成,現在多用不銹鋼制成。參看〖毫針〗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hoa kim châm

用做食物的金針菜的花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金钗

jīn

chāi

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép