Bản dịch của từ 金钱会 trong tiếng Việt
金钱会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金钱会 (Danh từ)
【jīn qián huì】
01
Trò chơi tung tiền trong cung đình thời Đường, mang tính giải trí và phô trương sự sung túc.
唐代宫中撒钱之游戏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金钱会
jīn
金
qián
钱
huì
会
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
钱丬鱼
钱串
钱串子
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
