Bản dịch của từ 金铄 trong tiếng Việt

金铄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金铄 (Động từ)

jīn shuò
01

Chỉ hiện tượng kim loại bị lửa nung chảy, hao tổn; kim loại bị nhiệt làm mềm hoặc tan ra.

谓金为火所销。语本《史记.天官书》﹕“火与水合为焠﹐与金合为铄﹐为丧﹐皆不可举事。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金铄

jīn

shuò

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
铄亮
铄化
铄口
铄古切今
铄懿渊积
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép