Bản dịch của từ 金鱼 trong tiếng Việt

金鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金鱼 (Danh từ)

jīn yú
01

Cá vàng

鲫鱼经人工长期培养而形成的变种。一般体短而肥,两眼凸出,尾鳍四叶,有红、橙、蓝、黑等多种颜色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鱼

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép