Bản dịch của từ 鉴核 trong tiếng Việt

鉴核

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

鉴核 (Động từ)

jiàn hé
01

或作「鉴核」。

Ví dụ
02

Thẩm tra, kiểm tra và xác định (sự việc, chứng từ) — thường dùng trong văn bản hành chính; Hán-Việt: giám, hạt (giám hạt)

鉴察核定。通常用于公文中对上级机关或首长的期望及目的语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鉴核

jiàn

鉴
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
Các biến thể:
鑒, 鍳, 鑑, 鑬, 𨰲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép