Bản dịch của từ 鉴燧 trong tiếng Việt

鉴燧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

鉴燧 (Danh từ)

jiàn suì
01

Một loại dụng cụ cổ dùng để lấy lửa (陽燧為向日取火的凹鏡或泛指方諸用具),偏指方諸——古代利用凹鏡聚日取火或承露取水的器具

亦作'鉴燧'。方诸和阳燧。方诸古代在月下承露取水的器具阳燧向日取火的凹镜。偏指方诸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鉴燧

jiàn

suì

鉴
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
Các biến thể:
鑒, 鍳, 鑑, 鑬, 𨰲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép