Bản dịch của từ 鉴诸 trong tiếng Việt
鉴诸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
鉴诸 (Danh từ)
【jiàn zhū】
01
Một loại dụng cụ cổ để hứng nước đêm trăng (dùng khi ngắm trăng, hứng sương), tức «方诸» cổ
即方诸。古代在月下承露取水的器具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鉴诸
jiàn
鉴
zhū
诸
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
- Các biến thể:
- 鑒, 鍳, 鑑, 鑬, 𨰲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨ノ一丶ノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劍
䧖
㣤
践
鏩
擶
䭈
荐
澗
珔
賤
鍵
銐
鏧
鍫
鍌
䥭
金
䥚
鎥
鋚
銮
鏊
金
嗑
瑐
碕
鹊
㽣
𠒩
遥
䘻
筦
鹏
遞
搶
借鉴
鉴于
鉴定
鉴证
鉴别
鉴赏
鉴戒
评鉴
年鉴
品鉴
