Bản dịch của từ 銡子 trong tiếng Việt

銡子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

銡子 (Danh từ)

jí zǐ
01

Một loại dụng cụ hình kẹp, dùng để kẹp chặt trong các hình phạt hoặc tra khảo xưa.

一种用于钳夹的刑具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 銡子

zi

Các từ liên quan

銡轧
銡钳
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
銡
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Hình thái radical:
⿰,金,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép