ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
銡子
Bảng phân tích âm vị 銡
Jí
Một loại dụng cụ hình kẹp, dùng để kẹp chặt trong các hình phạt hoặc tra khảo xưa.
一种用于钳夹的刑具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jí
銡
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép