Bản dịch của từ 鎚骨 trong tiếng Việt
鎚骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
鎚骨 (Danh từ)
【chuí gǔ】
01
Xương nhỏ ở giữa tai (một trong các xương tai giữa), tức xương đe nối với màng nhĩ
中耳内小骨之一,紧接外耳道基部的鼓膜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎚骨
chuí
鎚
gǔ
骨
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUÝ】
- Các biến thể:
- 追, 𨮀, 錘
- Hình thái radical:
- ⿰,金,追
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丨乚一乚一丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顀
硾
䄲
箠
垂
棰
䳠
錘
㩾
锤
槌
腄
鋓
鎝
䤟
䥀
鐿
䥫
䥛
鐊
鉠
銪
鎓
鏪
䠘
螮
䌓
騃
曗
鯎
嬪
髼
翼
藋
虧
嶺
