Bản dịch của từ 鎭物 trong tiếng Việt
鎭物
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
鎭物 (Động từ)
【zhèn wù】
01
Kiềm chế, trấn tĩnh; làm cho an định (tâm trạng hoặc hành vi)
控制、安定情绪。。晋书.卷七十九.谢安传:「玄等既破坚,有驿书至,安方对客围棋,看书既竟,便摄放床上,了无喜色,棋如故。……既罢,还内,过户限,心喜甚,不觉屐齿之折,其矫情镇物如此。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
施法术时用以镇邪或咀咒的东西。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎭物
zhèn
鎭
wù
物
