Bản dịch của từ 鏊子 trong tiếng Việt

鏊子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

鏊子 (Danh từ)

ào zi
01

Chảo; chảo rán

烙饼的器具,用铁做成,平面圆形,中心稍凸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鏊子

ào

zi

鏊
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【NGAO】
Các biến thể:
𨮽, 𨫼, 𨫺, 𨪠
Hình thái radical:
⿱,敖,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép