Bản dịch của từ 针筒 trong tiếng Việt

针筒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

针筒 (Danh từ)

zhēn tǒng
01

Ống chích; ống tiêm

一种用于注射液体的医疗器械,通常由塑料或玻璃制成,带有一个活塞和一个针头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 针筒

zhēn

tǒng

Các từ liên quan

针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
针
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
Các biến thể:
針, 鍼, 䥠
Hình thái radical:
⿰,钅,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép